Thứ 3, 20/10/2020 Trang chủ  >  Tin tức  >  Khoa học công nghệ GTVT  > Ứng dụng khoa học công nghệ GTVT

Đặc điểm và tác động của công nghệ trong các lĩnh vực hoạt động của hãng hàng không

04/12/2014 14:10 GMT+7

TS. Tô Đình Dũng

Những công nghệ hiện đại trong các lĩnh vực hoạt động của hãng hàng không có những đặc điểm cơ bản và tác động của chúng đến các hãng hàng không như sau:

Quá trình đổi mới công nghệ với cường độ mạnh, chất lượng mới, phạm vi rộng

Đổi mới công nghệ trong các lĩnh vực hoạt động của hãng hàng không dân dụng diễn ra mạnh mẽ, phát triển về chất lượng trong thập niên đầu của thế kỷ 21. Nhiều nghiên cứu, thử nghiệm của những công nghệ mới đã được triển khai trong một số lĩnh vực trong và ngoài ngành công nghiệp vận tải hàng không, và thành công bước đầu trong thập kỷ cuối của thế kỷ 20. Giờ đây, những công nghệ mới này được phát triển ứng dụng với quy mô lớn hơn trước nhiều, mang tính quốc tế, trong những lĩnh vực mới, được phát triển có nhiều đặc tính mới về chất lượng so với thập kỷ trước đây.

Ảnh hưởng tích cực đối với các hãng hàng không là họ có nhiều cơ hội để lựa chọn. Trước hết, đó là cơ hội về các giải pháp công nghệ đa dạng khác nhau cho một nhóm vấn đề. Tùy theo quy mô và đặc tính của thị trường, tùy theo mô hình kinh doanh, tùy theo năng lực hiện có và nhu cầu phát triển, hãng hàng không có thể lựa chọn quy mô của giải pháp công nghệ, lựa chọn nhà cung ứng với phương thức tiếp cận thích hợp, lựa chọn các tính năng của giải pháp phù hợp với mức độ đầu tư và chi phí hãng muốn bỏ ra. Một trường hợp điển hình như General Electric đã đưa ra giải pháp công nghệ hỗ trợ bảo dưỡng động cơ có tên là OnPoint Solutions, cho phép các hãng hàng không lựa chọn và phối hợp các thành phần như đại tu, hỗ trợ trên cánh, phụ tùng thay thế mới và đã qua sử dụng, sửa chữa thiết bị, nâng cấp công nghệ, thuê động cơ, chuẩn đoán động cơ. Những thỏa thuận lâu dài, linh hoạt được thiết kế để tối đa hóa giá trị tài sản và sử dụng, trong khi đồng thời tăng hiệu quả khai thác. Chương trình này được đưa ra để thay thế các phương thức trước đây như Giá bảo dưỡng theo giờ bay (Maintenance Cost Per Hour – MCPH), Vật tư theo giờ bay (Materials by the Hour - MBTH), và Giá Vật tư theo nhóm công việc (Material Cost Per Set –MCPS). Chương trình mới này ngoài sự linh hoạt và tăng khả năng lựa chọn cho khách hàng, còn bổ sung thêm sự trao đổi thông tin và tư vấn với khách hàng về những cảnh báo đang diễn ra phục vụ nhu cầu khai thác. Sự phong phú, đa dạng của các giải pháp công nghệ tạo nên một môi trường cạnh tranh từ phía các nhà cung ứng, và các hãng hàng không được lợi từ đặc điểm này.

Nhìn từ phía khác, sự phát triển mạnh mẽ về công nghệ sẽ tạo một áp lực theo nguyên tắc “đổi mới công nghệ hay là tự chết dần” đối với các hãng hàng không. Trong cuộc chạy đua công nghệ này, một mặt, các hãng sẽ phải cùng triển khai những xu hướng công nghệ chung đã được coi như tiêu chuẩn chung của ngành. Mặt khác, khoảng cách giữa các hãng sẽ có sự khác biệt đáng kể về mặt công nghệ. Sẽ luôn có những hãng, ở những thị trường phát triển, là những hãng dẫn đầu với những giải pháp công nghệ mới. Những hãng ở những thị trường ít phát triển hơn sẽ thường chờ đợi một thời gian cho đến khi bắt đầu quá trình đổi mới công nghệ.

Một áp lực khác với các hãng hàng không là sự cần thiết phải hình thành và nâng cao năng lực quản trị đổi mới công nghệ, quản trị vòng đời (life-cycle) của một giải pháp công nghệ đối với chính hãng của mình.

Tính quy luật của các công nghệ mới

Những công nghệ mới tương tự về bản chất, được ứng dụng trong hoạt động của nhiều hãng hàng không, tại nhiều quốc gia khác nhau, với những mô hình kinh doanh khác nhau, trong một khoảng thời gian nhất định. Đặc điểm này thể hiện tính quy luật của quá trình đổi mới công nghệ này. Quá trình này là một xu thế mang tính quốc tế trong ngành vận tải hàng không dân dụng. Xu thế này không thể dừng lại, không thể đảo ngược.

Đặc điểm này có tác động rất lớn đến các hãng hàng không. Tính quy luật của đổi mới công nghệ đặt các hãng hàng không vào tình thế phải coi chiến lược đổi mới công nghệ là một phần cuả chiến lược phát triển. Các hãng cần phải theo dõi sự tiến bộ công nghệ trong ngành vận tải hàng không để có kế hoạch chủ động đổi mới, tránh để rơi vào tình thế “bắt buộc phải thay đổi”, hoặc bị loại ra khỏi cộng đồng các hãng hàng không dân dụng thế giới. Việc triển khai Vé điển tử theo Nghị quyết của Hiệp hội vận tải hàng không quốc tế (IATA) là một ví dụ điển hình về đặc điểm mang tính quy luật của đổi mới công nghệ và tác động của quy luật này đến các hãng hàng không.

Đặc điểm và tác động của nhân tố khởi nguồn và ứng dụng công nghệ mới

Có thể nhận thấy hai nhóm các tổ chức công nghệ trên thế giới có vai trò quyết định trong việc thiết lập nền móng về phương pháp luận, cũng như các điều kiện về thiết kế kỹ thuật, và đưa ra các giải pháp công nghệ mới để các hãng hàng không tiến hành ứng dụng và triển khai trong các hoạt động của mình. Đó là:

  §  Các nhà sản xuất tàu bay, động cơ và thiết bị tàu bay

  §  Các nhà cung cấp các giải pháp công nghệ thông tin

Vai trò dẫn đầu trong việc đề xuất và ứng dụng các giải pháp công nghệ mới của các nhà sản xuất tàu bay luôn nổi bật trong những “giai đoạn cách mạng đổi mới công nghệ thiết kế, chế tạo tàu bay”. Chính vai trò này dẫn đến vai trò “đầu tàu” của họ trong việc đổi mới công nghệ trong các hoạt động của hãng hàng không, đặc biệt rõ ràng là trong lĩnh vực khai thác tàu bay, bảo dưỡng tàu bay, và đào tạo.

Những nhà chế tạo tàu bay dân dụng hàng đầu trên thế giới như Airbus Industrie (châu Âu), Boeing (Mỹ), Bombadier (Canada) của phương Tây, hay Tập đoàn Su Khôi của Nga, hoặc những tổ hợp sản xuất động cơ như General Electric (Mỹ), Snecma (Pháp) đều tham gia trực tiếp vào những đề án công nghệ vũ trụ, tàu bay quân sự của các quốc gia phát triển. Họ có điều kiện để tiến hành nghiên cứu và triển khai những ứng dụng công nghệ tiên tiến nhất trong các lĩnh vực này. Việc chuyển giao ứng dụng sang lĩnh vực tàu bay dân dụng chỉ còn là vấn đề của thời điểm phù hợp và tính kinh tế của quy mô sản xuất lớn. Chính những nhà sản xuất tàu bay là người đặt yêu cầu, kêu gọi và đặt áp lực để các nhà sản xuất động cơ, các nhà sản xuất thiết bị tàu bay cùng tham gia những đề án tàu bay mới, với những dụng công nghệ tiên tiến. Vào giữa những năm 80, thế hệ Airbus 320/321 xuất hiện trên thế giới với công nghệ điều khiển chuyến bay “Fly-by-wire” và “glass cockpit” được ứng dụng hoàn toàn trên các tàu bay dân dụng. Giữa những năm 1990, Boeing 777 ra đời với sự hoàn thiện và tiếp tục phát triển công nghệ “Fly-by-wire”. Kết hợp với những công nghệ tiên tiến về động cơ với sự đóng góp của 3 nhà sản xuất động General Electric, Roll Royce và Pratt & Whitney, Boeing 777 trở thành tàu bay 2 động cơ đầu tiên bay đường dài và đạt những chỉ số kinh tế-kỹ thuật vượt trội hơn tất cả các tàu bay đang khai thác trên thị trường. Airbus 380 xuất hiện vào giữa thập kỷ đầu tiên của thế kỷ 21 đã trở thành kiểu tàu bay dân dụng có năng lực chuyên chở hành khách lớn nhất, với ứng dụng những công nghệ mới nhất về vật liệu và các công nghệ phục vụ hành khách. Sự xuất hiện của Boeing 787 vào năm 2008 thực sự đánh dấu một cuộc cách mạng mới trong lĩnh vực sản xuất tàu bay dân dụng.

Tất cả những công nghệ mới liên quan đến những kiểu tàu bay trên đồng thời cũng dẫn đến sự bắt đầu của những cuộc cách mạng mới về công nghệ khai thác và bảo dưỡng tàu bay trên thế giới. Đó là những minh chứng mạnh mẽ về vai trò của các nhà sản xuất tàu bay đối với quá trình đổi mới công nghệ trong các hoạt động của các hãng hàng không.

Nếu vai trò của các Nhà sản xuất tàu bay là vai trò của “những người trong cuộc”, thì vai trò của những nhà cung cấp các giải pháp công nghệ thông tin bắt đầu từ “người ngoài cuộc” để trở thành “người trong cuộc”. Chính các nhà cung cấp các giải pháp công nghệ thông tin đã là một lực lượng công nghệ rất quan trọng để tàu bay Boeing 787, với những công nghệ mới nhất về chất, trở thành tàu bay E-enable đầu tiên trên thế giới. Vai trò của các nhà cung cấp các giải pháp CNTT đã vượt ra ngoài phạm vi đổi mới công nghệ trên tàu bay. Ngày nay, bất cứ một hãng hàng không nào cũng đều sử dụng các giải pháp công nghệ thông tin để điều hành và quản lý những hoạt động chủ yếu của mình.

Như vậy, có thể thấy rằng đặc điểm này tác động đến các hãng hàng không theo xu hướng “một chiều” là chủ yếu. Vai trò của các hãng hàng không là lựa chọn công nghệ mới, và chuẩn bị năng lực mới để phù hợp với việc khai thác, quản lý công nghệ mới.

Đặc điểm và tác động của các tổ chức quốc tế chuyên ngành hàng không

Các tổ chức chuyên ngành quốc tế, cũng như các nhà chức trách hàng không quốc tế và quốc gia có ảnh hưởng lớn đến những công nghệ mới trong các lĩnh vực hoạt động của các hãng hàng không về định hướng phát triển, đề xuất chấp thuận tiêu chuẩn kỹ thuật, và tư vấn, chỉ đạo quá trình triển khai công nghệ mới.

Chương trình Đơn giản hóa kinh doanh (Simplyfing Business) của IATA đã đặt nền móng cho cuộc cách mạng về ứng dụng tiến bộ của CNTT để đổi mới các hoạt động kinh doanh của hãng hàng không thành viên trong lĩnh vực vận chuyển hành khách và hàng hóa, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả kinh tế. Nghị quyết của IATA về ứng dụng công nghệ vé điện tử, ứng dụng công nghệ Mã vạch (Bar Code) là động lực rất mạnh mẽ để các hãng hàng không chuyển sang phương thức xuất vé điện tử cùng với những quy trình mới trong quản lý vé, quản lý doanh thu, làm thủ tục check-in,…

Đặc điểm này có những tác động thuận lợi đến các hãng hàng không. Trước hết, để tuân theo những thỏa thuận mang tính quốc tế này, thường có một số lớn các hãng hàng không cùng tham gia ứng dụng công nghệ mới trong hoạt động của mình. Việc này tạo nên một thị trường có quy mô lớn cho các nhà cung cấp giải pháp. Các hãng hàng không vừa có sức mạnh để đưa ra những yêu cầu chung, vừa được hưởng thành quả của tính kinh tế nhờ quy mô.

Một tác động thuận lợi nữa đối với các hãng hàng không là nhờ đặc điểm mang tính chuyên ngành và mang tính quốc tế này, các hãng hàng không có thêm cơ sở để yêu cầu các cơ quan quản lý nhà nước của mình có những chính sách và biện pháp phù hợp, hỗ trợ sự hội nhập quốc tế và phát triển vận tải hàng không dân dụng quốc gia, mang lại lợi ích mới cho khách hàng nội địa.

Đặc điểm về tính độc lập tương đối của các giải pháp công nghệ mới

Những giải pháp công nghệ mới trong các hoạt động của hãng hàng không được thiết kế theo những mô hình kiến trúc, theo phương thức trao đổi dữ liệu, theo quy trình chuyên môn,…được công nhận theo chuẩn chung quốc tế của ngành (international industry standards). Dù được ứng dụng cho các hãng hàng không quy mô khác nhau, cho các thị trường khác nhau, với phương thức tổ chức khác nhau, các giải pháp công nghệ mới mang tính độc lập tương đối, bởi dựa trên quy luật tương tự về những quá trình quản lý các hoạt động nội tại của hãng HK, quy luật về quan hệ với khách hàng, quan hệ với nhà cung ứng bên ngoài.

Nhận thức được đặc điểm này, khi lựa chọn, chuẩn bị điều kiện và triển khai ứng dụng công nghệ mới, các hãng hàng không cần nhìn thấy những đặc tính khách quan của công nghệ để đổi mới bản thân và thích nghi. Các hãng cần hạn chế việc cá thể hóa giải pháp (customization) quá nhiều.

Đặc điểm và tác động của hợp tác quốc tế trong phát triển và ứng dụng công nghệ mới

Có thể nhận thấy xu hướng rõ rệt về hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và triển khai công nghệ mới trong hoạt động của các hãng hàng không. Các hãng hàng không thường xuyên được các nhà sản xuất tàu bay, động cơ, thiết bị tham khảo ý kiến trong quá trình phát triển và thử nghiệm những giải pháp khai thác, bảo dưỡng tàu bay tại các hội nghị chuyên đề. Phần lớn các nhà sản xuất có các diễn đàn trên mạng để trao đổi ý kiến phản hồi của các hãng hàng không. Các hãng hàng không thường xuyên trao đổi, học hỏi kinh nghiệm của nhau trong quá trình lựa chọn và triển khai công nghệ mới. Việc ứng dụng giải pháp công nghệ Portable Maintenance Aid, Aircraft Health Management của Boeing, hoặc AirN@v của Airbus Industrie trong bảo dưỡng là những ví dụ cụ thể minh chứng cho đặc điểm này. Trong phát triển và ứng dụng công nghệ mới, thường có những hãng hàng không dẫn đầu như các hãng hàng không lớn của Mỹ (American Airlines, United Airlines, Continental), của châu Âu (Air France, Lufthansa), của châu Á (JAL, ANA, Singapore). Kinh nghiệm của các hãng này thường được chuyển tải đến các hãng hàng không khác như những bài học kinh nghiệm.

Hợp tác quốc tế mang lại lợi ích lớn cho các hãng hàng không. Phương thức “Working together” của Boeing khi bắt đầu triển khai Chương trình Boeing 777 đã mang lại thành quả là một kiểu tàu bay hiện đại, kinh tế, thuận tiện trong khai thác được ra đời, đáp ứng yêu cầu của các hãng hàng không. Các kinh nghiệm quốc tế giúp các hãng giảm thiểu rủi ro khi triển khai, tạo điều kiện tiếp tục hoàn thiện công nghệ.

Đặc điểm và vai trò của CNTT

Những nghiên cứu đã thực hiện cho thấy vai trò hết sức quan trọng của Công nghệ thông tin đối với các hãng hàng không. Trong tất cả các lĩnh vực khai thác bay, bảo dưỡng tàu bay, thương mại và dịch vụ, kể cả trên tàu bay và dưới mặt đất, đều có sự tham gia của các giải pháp CNTT. Tỉ trọng và phạm vi tương tác giữa khách hàng với hãng hàng không qua các giải pháp CNTT cho thương mại và dịch vụ hành khách ngày một phát triển.

Những đặc điểm và tác động nói trên của những công nghệ mới cho thấy một hãng hàng không hiện đại chỉ có thể tồn tại và phát triển trên thị trường cạnh tranh quốc tế nếu chủ động kiến tạo và triển khai hiệu quả quá trình đổi mới công nghệ trong những hoạt động chủ đạo của mình. Những công nghệ mới mang đến những hiệu quả to lớn về chất lượng hoạt động, chất lượng dịch vụ khách hàng, và hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, quá trình lựa chọn và ứng dụng công nghệ mới cũng chứa đựng nhiều yếu tố rủi ro.  Để có thể thành công, hãng cần tham gia hợp tác quốc tế mạnh mẽ, thiết lập những năng lực mới về quản trị đổi mới công nghệ.

Nguồn: Bản tin kinh tế khoa học hàng không – Tháng 4/2014